Versa Matic – METALLIC CLAMPED

• Kích thước: 11/4 “đến 3”
• Vật liệu tiếp xúc chất lỏng: hợp kim C, nhôm, gang, thép không gỉ
• Lưu lượng tối đa: 234 gpm (1033 lpm)
• Thang hút tối đa: 32 ‘(9.8m), ướt 20’ (6.1 m) khô
• Thể tích tối đa: 1.38 gallons (5.22 lít)

Xem thêm

Versa Matic – METALLIC BOLTED

• Kích thước: 1/2 “đến 3”
• Vật liệu tiếp xúc chất lỏng: hợp kim C, nhôm, gang, thép không gỉ
• Lưu lượng tối đa: 273 gpm (1033 lpm)
• Thang hút tối đa: 32 ‘(9.8m) ướt 19 ‘(5,8m) khô
• Thể tích tối đa: 1.45 gallons (5.5 lít)

Xem thêm

HQ – AR 53

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 7,5 – 9,0 kW
Lưu lượng khí: 199 m 3/h – 208 m3/h
Vùng hoạt động chính: 4,0 m
Đường kính hoạt động tối đa: 8,5 m
Độ sâu: 6,0 m

Xem thêm

HQ – AR 52

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 4,0 – 5,5 kW
Lưu lượng khí: 107 m 3/h – 115 m3/h
Vùng hoạt động chính: 3,0 m
Đường kính hoạt động tối đa: 6,9 m
Độ sâu: 6,0 m

Xem thêm

HQ – AR 51

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 1,5 – 3,0 kW
Lưu lượng khí: 55 m 3/h – 69 m3/h
Vùng hoạt động chính: 2,3 m
Đường kính hoạt động tối đa: 4,2 m
Độ sâu: 5,0 m

Xem thêm

HQ – AR 50

Mô tơ 4 cực / Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 0,8 – 1,5 kW
Lưu lượng khí: 15 m 3/h – 21 m3/h
Vùng hoạt động chính: 2,0 m
Đường kính hoạt động tối đa: 4,0 m
Độ sâu: 5,0 m

Xem thêm

HQ – MX 52

Mô tơ 8 cực/ Vòng quay 750 r.p.m.
Công suất: 2,0 – 4,0 kW
Lực đẩy: (N) 610 – 830
Chiều dài hoạt động: 25 m – 28 m
Chiều rộng hoạt động: 6,5 m – 8,0 m

Xem thêm

HQ – MX 51

Mô tơ 6 cực/ Vòng quay 1000 r.p.m.
Công suất: 2,0 – 2,5 kW
Lực đẩy: (N) 380 – 400
Chiều dài hoạt động: 19 m – 22 m
Chiều rộng hoạt động: 4,5 m – 5,1 m

Xem thêm

HQ – MX 50

Mô tơ 4 cực/ Vòng quay 1500 r.p.m.
Công suất: 0,8 – 1,5 kW
Lực đẩy: (N) 150 – 250
Chiều dài hoạt động: 14 m – 18 m
Chiều rộng hoạt động: 2,5 m – 3,5 m

Xem thêm